telephone message

telephone message

She left a telephone message on the notepad by the phone.

Định nghĩa

Danh từ: Tin nhắn qua điện thoại: "telephone message" dùng để chỉ một thông tin, lời nhắn hoặc nội dung được truyền tải qua hệ thống điện thoại. Đây có thể lời nhắn thoại (voicemail) hoặc tin nhắn văn bản (SMS), nhưng thường nhấn mạnh vào nội dung được gửi hoặc nhận qua cuộc gọi điện thoại, không phải hành động gọi điện.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã nhận được một tin nhắn qua điện thoại từ sếp về cuộc họp.)
  • ( ấy đã để lại một tin nhắn qua điện thoại cho bạn mình khi anh ta không trả lời.)
  • (Bạn có thể kiểm tra tin nhắn qua điện thoại của mình không? Có thể một tin nhắn quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a telephone message": nhận một tin nhắn qua điện thoại (thay mặt người khác).
    • The secretary took a telephone message for the manager. (Thư ký đã nhận một tin nhắn qua điện thoại cho quản lý.)
  • "to leave a telephone message": để lại một tin nhắn qua điện thoại.
    • He left a telephone message on her answering machine. (Anh ấy đã để lại một tin nhắn qua điện thoại trên máy trả lời tự động của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Message (n): tin nhắn, lời nhắn (nói chung, không nhất thiết qua điện thoại).
    • I got your message. (Tôi đã nhận được tin nhắn của bạn.)
  • Phone message (n): tin nhắn qua điện thoại (cách nói ngắn gọn, đồng nghĩa với "telephone message").
    • There is a phone message for you on the desk. ( một tin nhắn qua điện thoại cho bạn trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Voicemail (n): thư thoại, tin nhắn thoại (cụ thể hơn, chỉ dạng tin nhắn được ghi âm).
    • I have a voicemail from my doctor. (Tôi một thư thoại từ bác sĩ.)
  • Text message (n): tin nhắn văn bản (qua điện thoại di động, khác với "telephone message" không qua cuộc gọi thoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass on a message: chuyển tiếp một tin nhắn.
    • Could you pass on the telephone message to John? (Bạn có thể chuyển tiếp tin nhắn qua điện thoại cho John không?)
  • Get a message: nhận được một tin nhắn.
    • I got a telephone message while I was in the meeting. (Tôi đã nhận được một tin nhắn qua điện thoại khi đang trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Message in a bottle: thông điệp trong chai (nghĩa bóng, chỉ một thông điệp hy vọng được tìm thấy, không liên quan trực tiếp đến "telephone message" nhưng dùng từ "message").